自食苦果
zì shí kǔ guǒ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 自食惡果|自食恶果[zì shí è guǒ]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.