臭名昭彰
chòu míng zhāo zhāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. notorious for his misdeeds (idiom)
- 2. infamous
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.