Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cơ quan vũ trụ
Từ chứa 航天局
中国国家航天局
zhōng guó guó jiā háng tiān jú
Cục Quản lý Vũ trụ Quốc gia Trung Quốc
国家航天局
guó jiā háng tiān jú
Cục Vũ trụ Quốc gia Trung Quốc
欧洲航天局
ōu zhōu háng tiān jú
Cơ quan Vũ trụ Châu Âu (ESA)
美国国家航空航天局
měi guó guó jiā háng kōng háng tiān jú
NASA, Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia Hoa Kỳ
航空航天局
háng kōng háng tiān jú
cơ quan hàng không vũ trụ