航天局
háng tiān jú
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cơ quan vũ trụ
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Từ chứa 航天局
中国国家航天局
zhōng guó guó jiā háng tiān jú
Cục Quản lý Vũ trụ Quốc gia Trung Quốc
国家航天局
guó jiā háng tiān jú
Cục Vũ trụ Quốc gia Trung Quốc
欧洲航天局
ōu zhōu háng tiān jú
Cơ quan Vũ trụ Châu Âu (ESA)
美国国家航空航天局
měi guó guó jiā háng kōng háng tiān jú
NASA, Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia Hoa Kỳ
航空航天局
háng kōng háng tiān jú
cơ quan hàng không vũ trụ