艺不压身
yì bù yā shēn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 藝多不壓身|艺多不压身[yì duō bù yā shēn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.