A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. ngày lễ; lễ hội; ngày hội
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5在 节日 里,人们喜欢互相送礼物来增进人情。
这个 节日 被称作春节。
她喜欢在 节日 装扮自己的房间。
春节是中国重要的传统 节日 。
春节是中国最重要的 节日 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.