Bỏ qua đến nội dung

节日

jié rì
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lễ hội
  2. 2. ngày lễ
  3. 3. lễ

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 5
节日 里,人们喜欢互相送礼物来增进人情。
这个 节日 被称作春节。
她喜欢在 节日 装扮自己的房间。
春节是中国重要的传统 节日
春节是中国最重要的 节日

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.