Bỏ qua đến nội dung

茅坑里点灯

máo kēng lǐ diǎn dēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (slang) (fig.) to court death (derived from 找死[zhǎo sǐ] via its near homophone 照屎[zhào shǐ])