荡气回肠
dàng qì huí cháng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. heart-rending (drama, music, poem etc)
- 2. deeply moving
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.