Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

荡气回肠

dàng qì huí cháng
#56420

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. heart-rending (drama, music, poem etc)
  2. 2. deeply moving