荣宗耀祖
róng zōng yào zǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to bring honor to one's ancestors (idiom)
- 2. also written 光宗耀祖
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.