Bỏ qua đến nội dung

萍卡菲尔特

píng kǎ fēi ěr tè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Pinkafeld (tiếng Hungary: Pinkafő), thị trấn của Áo trên biên giới với Hungary