Định nghĩa
- 1. củ cải
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 萝
cà rốt
mỗi người một vị trí
mít
xem 白蘿蔔|白萝卜
củ cải đỏ nhỏ (loại củ cải mùa hè)
(thông tục) nhóc con
củ cải đỏ lòng (củ cải xanh vỏ, đỏ tím bên trong, rau ưa thích ở Bắc Kinh)
nhổ củ cải kéo theo đất (thành ngữ)
mít
củ cải đỏ nhỏ (loại củ cải mùa hè)
thì là Ai Cập (Cuminum cyminum)
củ cải đỏ (loại củ cải nhỏ màu đỏ vào mùa hè)
củ cải trắng
kẻ vô dụng
cà rốt
cà rốt
caroten
(thông tục) kẻ háo sắc, người đào hoa
quả dứa
mít
thì là (rau thơm, Anethum graveolens)
hạt thì là
huyện Luobei, thuộc Hạ Cương, Hắc Long Giang
huyện Luobei, thuộc Hạc Cương, Hắc Long Giang
quận La Cương, thuộc thành phố Quảng Châu, tỉnh Quảng Đông
Quận La Cương, thuộc thành phố Quảng Châu, tỉnh Quảng Đông
Lolita (cô gái trẻ, dễ thương)
lolicon hoặc rorikon (từ mượn tiếng Nhật)
khi củ cải bán chạy thì không kịp rửa đất (thành ngữ)
mỗi người một sở thích; mỗi người một ý thích riêng
bánh củ cải chiên (một loại dim sum, thường gọi là 'turnip cake')
xem 蘿蔔白菜,各有所愛|萝卜白菜,各有所爱
cà rốt dại (Daucus carota)