Bỏ qua đến nội dung

心里美萝卜

xīn li měi luó bo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. củ cải đỏ lòng (củ cải xanh vỏ, đỏ tím bên trong, rau ưa thích ở Bắc Kinh)