萝卜快了不洗泥
luó bo kuài le bù xǐ ní
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khi củ cải bán chạy thì không kịp rửa đất (thành ngữ)
- 2. ví von khi việc buôn bán phát đạt, người buôn thường bán hàng kém chất lượng