萝卜青菜,各有所爱

luó bo qīng cài , gè yǒu suǒ ài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. see 蘿蔔白菜,各有所愛|萝卜白菜,各有所爱[luó bo bái cài , gè yǒu suǒ ài]