营业时间
yíng yè shí jiān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. time of business
- 2. opening hours (of shop)
- 3. working time
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.