Bỏ qua đến nội dung

时间

shí jiān
HSK 2.0 Cấp 2 HSK 3.0 Cấp 1 Danh từ Rất phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thời gian
  2. 2. khoảng thời gian

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · $9.99 / năm

Tiếp tục bằng email
Thử demo trước

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Từ liên quan

1 mục

Từ đồng nghĩa

2 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 5
时间 不早了,我们该告辞了。
时间 很紧,我们快走吧。
时间 够了。
时间 紧迫,我们必须快点行动。
时间 慢慢推移。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 时间

时间表
shí jiān biǎo

lịch trình

一时间
yī shí jiān

trong nhất thời

上下班时间
shàng xià bān shí jiān

giờ cao điểm

上班时间
shàng bān shí jiān

giờ làm việc

作息时间
zuò xī shí jiān

thời gian làm việc và nghỉ ngơi

作息时间表
zuò xī shí jiān biǎo

thời gian biểu hàng ngày

停机时间
tíng jī shí jiān

thời gian ngừng hoạt động

前段时间
qián duàn shí jiān

gần đây

北京时间
běi jīng shí jiān

Giờ chuẩn Trung Quốc

反应时间
fǎn yìng shí jiān

thời gian phản hồi

安定时间
ān dìng shí jiān

thời gian ổn định (lý thuyết điều khiển)

就寝时间
jiù qǐn shí jiān

giờ đi ngủ

工作时间
gōng zuò shí jiān

giờ làm việc

建立时间
jiàn lì shí jiān

thời gian thiết lập

打发时间
dǎ fā shí jiān

giết thời gian

抓紧时间
zhuā jǐn shí jiān

tranh thủ thời gian

抽时间
chōu shí jiān

tìm thời gian để

拖延时间
tuō yán shí jiān

trì hoãn

持续时间
chí xù shí jiān

thời gian kéo dài

按时间先后
àn shí jiān xiān hòu

theo trình tự thời gian

挨时间
ái shí jiān

trì hoãn

时间不早了
shí jiān bù zǎo le

trời không còn sớm nữa; đã muộn rồi

时间区间
shí jiān qū jiān

khoảng thời gian

时间序列
shí jiān xù liè

chuỗi thời gian (thống kê)

时间戳
shí jiān chuō

dấu thời gian

时间是把杀猪刀
shí jiān shì bǎ shā zhū dāo

thời gian là con dao mổ lợn (nghĩa đen)

时间测定学
shí jiān cè dìng xué

thời gian học

时间简史
shí jiān jiǎn shǐ

Lược sử thời gian của Stephen Hawking

时间线
shí jiān xiàn

dòng thời gian

时间轴
shí jiān zhóu

trục thời gian

时间进程
shí jiān jìn chéng

diễn biến theo thời gian

时间点
shí jiān diǎn

thời điểm

东部时间
dōng bù shí jiān

Giờ chuẩn miền Đông (EST)

格林威治标准时间
gé lín wēi zhì biāo zhǔn shí jiān

Giờ chuẩn Greenwich

格林尼治标准时间
gé lín ní zhì biāo zhǔn shí jiān

Giờ chuẩn Greenwich (GMT)

消磨时间
xiāo mó shí jiān

giết thời gian

减压时间表
jiǎn yā shí jiān biǎo

lịch trình giảm áp (lặn)

营业时间
yíng yè shí jiān

giờ kinh doanh

争取时间
zhēng qǔ shí jiān

hành động khẩn trương

用餐时间
yòng cān shí jiān

giờ ăn

当地时间
dāng dì shí jiān

giờ địa phương

短时间
duǎn shí jiān

ngắn hạn

第一时间
dì yī shí jiān

ngay lập tức

美东时间
měi dōng shí jiān

giờ miền Đông Hoa Kỳ

与时间赛跑
yǔ shí jiān sài pǎo

chạy đua với thời gian

花时间
huā shí jiān

tốn thời gian

办公时间
bàn gōng shí jiān

giờ làm việc

阅读时间
yuè dú shí jiān

thời gian đọc

随机时间
suí jī shí jiān

khoảng thời gian ngẫu nhiên

霎时间
shà shí jiān

trong tích tắc

响应时间
xiǎng yìng shí jiān

thời gian phản hồi

首次注视时间
shǒu cì zhù shì shí jiān

thời gian chú ý đầu tiên