营私舞弊
yíng sī wǔ bì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 徇私舞弊[xùn sī wǔ bì]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.