萨哈诺夫人权奖
sà hǎ nuò fū rén quán jiǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. the EU Sakharov prize for human rights
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.