萨噶达娃节
sà gá dá wá jié
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Tibetan festival on 15th April marking Sakyamuni's birthday
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.