Bỏ qua đến nội dung

萨尔布吕肯

sà ěr bù lǚ kěn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Saarbrücken, thủ phủ của bang Saarland, Đức