蒙混过关
méng hùn guò guān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to get away with it
- 2. to slip through
- 3. to bluff one's way out
- 4. Taiwan pr. [mēng hùn guò guān]