Bỏ qua đến nội dung

蒙混过关

méng hùn guò guān
#21872

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to get away with it
  2. 2. to slip through
  3. 3. to bluff one's way out
  4. 4. Taiwan pr. [mēng hùn guò guān]