Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

藏头露尾

cáng tóu lù wěi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to hide the head and show the tail (idiom); to give a partial account
  2. 2. half-truths