Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. châu chấu
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 蚂
cùng chung một sợi dây
xem 一條繩上的螞蚱|一条绳上的蚂蚱
(như) mèo trên mái tôn nóng
châu chấu (phương ngữ)
kể cả châu chấu cũng là thịt (thành ngữ)
con chuồn chuồn
đỉa
kiến
món ăn Tứ Xuyên làm từ miến và thịt băm (thịt bám vào miến trông như kiến bò trên cây)
(thông tục) eo thon nhỏ
Tập đoàn Dịch vụ Tài chính Ant, một công ty liên kết của Alibaba