Chuyển đến nội dung chính

蚂蚁上树

mǎ yǐ shàng shù

Định nghĩa

  1. 1. \ants climbing a tree\, a Sichuan dish made with cellophane noodles 粉絲|粉丝[fěn sī] and ground meat (so called because the particles of meat clinging to the noodles look like ants on the twigs of a tree)

Đã ẩn 2 nghĩa vì thô tục hoặc nhạy cảm. Thành viên trả phí có thể chọn hiển thị.

Đừng để những gì đã học trôi mất. Luyện ghi nhớ mỗi ngày.

Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.

Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email

Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.

Thử một buổi luyện tập