一根绳上的蚂蚱
yī gēn shéng shàng de mà zha
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 一條繩上的螞蚱|一条绳上的蚂蚱[yī tiáo shéng shàng de mà zha]