螳臂当车

táng bì dāng chē

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. a mantis trying to stop a chariot (idiom)
  2. 2. fig. to overrate oneself and attempt sth impossible
  3. 3. also written 螳臂擋車|螳臂挡车[táng bì dǎng chē]