Bỏ qua đến nội dung

血管造影

xuè guǎn zào yǐng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chụp mạch máu