Bỏ qua đến nội dung

血缘关系

xuè yuán guān xì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quan hệ máu mủ
  2. 2. quan hệ huyết thống