Bỏ qua đến nội dung

行不从径

xíng bù cóng jìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không đi theo đường thẳng (thành ngữ); nghĩa bóng tìm đường tắt để tiến thân trong công việc hoặc học tập