Bỏ qua đến nội dung

衍声复词

yǎn shēng fù cí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. từ ghép liên thanh (như 玫瑰 hoặc 咖啡), nghĩa không liên quan đến các chữ Hán cấu thành, thường không thể dùng đơn lẻ