Bỏ qua đến nội dung

视同儿戏

shì tóng ér xì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. coi như trò trẻ con; xem như chuyện đùa
  2. 2. xem thường; coi nhẹ