角弓反张
jiǎo gōng fǎn zhāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. uốn người ra sau (co cứng cơ toàn thân, thường gặp trong uốn ván và viêm màng não)