Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

解放战争

jiě fàng zhàn zhēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. War of Liberation (1945-49), after which the Communists 共產黨武裝|共产党武装 under Mao Zedong 毛澤東|毛泽东 took over from the Nationalists 國民政府|国民政府 under Chiang Kai-shek 蔣介石|蒋介石