Bỏ qua đến nội dung

言犹在耳

yán yóu zài ěr

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lời nói vẫn còn văng vẳng bên tai