Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

设圈套

shè quān tào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to scam
  2. 2. to set a trap
  3. 3. to set up a scheme to defraud people