诚心实意
chéng xīn shí yì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. earnestly and sincerely (idiom)
- 2. with all sincerity
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.