话到嘴边留三分
huà dào zuǐ biān liú sān fēn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Lời nói đến miệng giữ lại ba phần; im lặng là vàng.