说曹操,曹操到

shuō cáo cāo , cáo cāo dào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. see 說曹操曹操就到|说曹操曹操就到[shuō cáo cāo cáo cāo jiù dào]