说葡萄酸
shuō pú tao suān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nho chua (thành ngữ, dựa trên truyện ngụ ngôn Aesop)
- 2. nói nho chua khi không ăn được (nghĩa đen)