说话不当话
shuō huà bù dàng huà
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to fail to keep to one's word
- 2. to break a promise
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.