说话
shuō huà
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nói
- 2. trò chuyện
- 3. kể chuyện
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5他 说话 时停顿了一下,然后继续讲。
他 说话 算数吗?
他 说话 很风趣。
他 说话 总是很啰唆。
他 说话 的声音很低调。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.