Bỏ qua đến nội dung

请求宽恕

qǐng qiú kuān shù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to sue for mercy
  2. 2. to ask for forgiveness
  3. 3. begging for magnanimity