诺贝尔奖
nuò bèi ěr jiǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giải Nobel
Câu ví dụ
Hiển thị 1这位华裔科学家获得了 诺贝尔奖 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.