财政大臣
cái zhèng dà chén
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bộ trưởng tài chính
- 2. chưởng ấn tín ngân khố Anh