Bỏ qua đến nội dung

贵远贱近

guì yuǎn jiàn jìn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quý xa khinh gần (thành ngữ)