Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

资本论

zī běn lùn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Das Kapital (1867) by Karl Marx 卡爾·馬克思|卡尔·马克思[kǎ ěr · mǎ kè sī]