赌上一局
dǔ shàng yī jú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to engage in a game of chance
- 2. to gamble
- 3. to make a bet
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.