Bỏ qua đến nội dung

走亲访友

zǒu qīn fǎng yǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đi thăm bạn bè và người thân