Bỏ qua đến nội dung

走回头路

zǒu huí tóu lù
#34067

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to turn back
  2. 2. to backtrack
  3. 3. (fig.) to revert to the former way of doing things