走马到任
zǒu mǎ dào rèn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 走馬上任|走马上任[zǒu mǎ shàng rèn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.