赶不及
gǎn bù jí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. not enough time (to do sth)
- 2. too late (to do sth)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.